RAU CỦ

Giá đỗ: dinh dưỡng và cách dùng

Mầm đậu xanh trắng giòn, 30 kcal mỗi 100g, thứ rau không thể thiếu trong tô phở và chiếc bánh xèo.

Trên 100g
30kcalCalo
3gĐạm
0,2gBéo
5,9gTinh bột
1,8gChất xơ
4,1gĐường
6mgNatri
149mgKali
13mgCanxi
0,9mgSắt
13,2mgVitamin C
1µgVitamin A

Nguồn số liệu: USDA FoodData Central, SR Legacy, FDC 169957 (Mung beans, mature seeds, sprouted, raw).

Có gì thú vị

  • Giá đỗ là hạt đậu xanh được ủ ẩm vài ngày trong bóng tối cho nảy mầm. Không có ánh nắng nên thân giá trắng muốt thay vì xanh.
  • Khi nảy mầm, hạt đậu tự tạo thêm vitamin C, thứ mà hạt đậu khô có rất ít. 100g giá đỗ có khoảng 13mg.
  • 100g giá đỗ chỉ khoảng 30 kcal, có 3g đạm, nhiều hơn phần lớn rau lá.
  • Giá có mặt ở khắp bữa ăn Việt: trụng vào phở, cuộn bánh xèo, xào thịt bò, muối dưa giá.

Chọn và bảo quản

Chọn giá thân trắng ngà, mập vừa, rễ ngắn, mùi thơm nhẹ của đậu. Tránh giá thân mọng nước bất thường, rễ cụt hẳn hoặc có mùi chua, nhớt. Giá rất mau hỏng, bạn để trong hộp có lót giấy ở ngăn mát và dùng trong 1 tới 2 ngày.

Nấu sao cho ngon và giữ chất

Giá được ủ ở nơi ấm và ẩm, cũng là điều kiện vi khuẩn ưa thích, nên rửa kỹ dưới vòi nước trước khi dùng. Trẻ nhỏ, người lớn tuổi, bà bầu hay người sức đề kháng yếu nên ăn giá đã nấu chín thay vì ăn sống. Xào giá chỉ cần lửa lớn trong 1 tới 2 phút để giá chín mà vẫn giòn, xào lâu giá ra nước và mềm oặt. Vitamin C trong giá dễ hao khi nấu, bạn đọc thêm ở bài vitamin C có mất khi nấu.

Câu hỏi thường gặp

Ăn giá sống có an toàn không?
Người khoẻ mạnh thường vẫn ăn giá sống kèm phở hay bánh xèo, nhưng nên rửa thật kỹ. Nhóm dễ nhạy cảm nên ăn giá đã nấu chín.
Giá đỗ và giá đậu nành khác gì nhau?
Giá đỗ ủ từ đậu xanh, thân mảnh và giòn. Giá đậu nành ủ từ đậu nành, còn đầu hạt vàng to, thường xào hoặc nấu canh.