RAU CỦ

Dưa leo: dinh dưỡng và cách dùng

Trái xanh giòn mát đi kèm cơm tấm, bánh mì, gần như toàn nước và rất nhẹ calo.

Trên 100g
15kcalCalo
0,7gĐạm
0,1gBéo
3,6gTinh bột
0,5gChất xơ
1,7gĐường
2mgNatri
147mgKali
16mgCanxi
0,3mgSắt
2,8mgVitamin C
5µgVitamin A

Nguồn số liệu: USDA FoodData Central, SR Legacy, FDC 168409 (Cucumber, with peel, raw).

Có gì thú vị

  • Dưa leo cùng họ bầu bí với bí đỏ, dưa hấu và mướp. Về mặt thực vật, dưa leo cũng là một loại trái.
  • 100g dưa leo chỉ khoảng 15 kcal. Ăn nguyên một trái cỡ vừa vẫn chưa bằng nửa chén cơm, nên đây là món nhai giòn rất "an toàn".
  • Phần lớn trái là nước, kèm 147mg kali và 0,5g chất xơ mỗi 100g. Dưa leo không nổi bật về vitamin, điểm mạnh là mát, giòn và giúp bữa ăn bớt ngấy.
  • Người Việt ăn dưa leo sống với cơm tấm, bánh mì, chấm muối ớt, hay làm dưa góp. Trong kho công thức kOBE, dưa leo có mặt ở 71 món.

Chọn và bảo quản

Chọn trái thẳng, cứng, màu xanh đều, cầm chắc tay và không có chỗ mềm hay vàng. Trái nhỏ vừa thường ít hạt và giòn hơn trái quá to. Dưa leo để ngăn rau tủ lạnh, bọc giấy hoặc cho vào túi để khỏi mất nước, dùng trong khoảng một tuần. Tránh để chung với trái cây chín như chuối, táo vì dưa leo dễ bị úng nhanh hơn.

Nấu sao cho ngon và giữ chất

Dưa leo ngon nhất khi ăn sống, nên rửa kỹ vỏ và giữ lại vỏ để có thêm chút chất xơ. Phần đầu trái đôi khi đắng do một nhóm hợp chất tự nhiên tên cucurbitacin, bạn chỉ cần cắt bỏ phần đầu là được. Muốn làm dưa góp, trộn dưa leo với chút muối, giấm và đường la hán quả thay đường thường. Ăn một đĩa rau như dưa leo trước bữa cũng là thói quen hay, xem bài ăn rau trước, tinh bột sau.

Câu hỏi thường gặp

Dưa leo có phải "thực phẩm calo âm" không?
Không hẳn. Dưa leo rất ít calo, nhưng cơ thể không tiêu nhiều năng lượng hơn lượng dưa leo cung cấp.
Có nên gọt vỏ dưa leo?
Không cần nếu vỏ sạch. Vỏ giữ màu xanh và giòn, chỉ gọt khi vỏ quá dày hoặc đắng.