Trên 100g
251kcalCalo
10,4gĐạm
3,3gBéo
64gTinh bột
25,3gChất xơ
0,6gĐường
20mgNatri
1329mgKali
443mgCanxi
9,7mgSắt
0mgVitamin C
27µgVitamin A
Nguồn số liệu: USDA FoodData Central, SR Legacy, FDC 170931 (Spices, pepper, black).
Có gì thú vị
- Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu hồ tiêu lớn nhất thế giới. Tiêu Phú Quốc, tiêu Chư Sê (Gia Lai) là những cái tên quen thuộc.
- Tiêu đen, tiêu trắng và tiêu xanh đều từ một cây. Tiêu xanh là hạt non; tiêu đen là hạt hái lúc còn xanh rồi phơi khô tới nhăn đen; tiêu trắng là hạt chín đã bỏ lớp vỏ ngoài.
- Vị cay the của tiêu đến từ chất piperine, khác với vị cay nóng của ớt.
- 100g tiêu đen có 251 kcal và 25,3g chất xơ, cùng 443mg canxi. Nhưng một muỗng cà phê tiêu chỉ khoảng 2g, tức chừng 5 kcal, nên hãy xem tiêu là gia vị chứ đừng tính như nguồn chất.
Chọn và bảo quản
Chọn hạt tiêu chắc, đều màu, cắn thấy thơm cay rõ. Mua tiêu hạt để dành, xay tới đâu dùng tới đó, vì tiêu xay sẵn mau bay mùi. Cất trong hũ kín, nơi khô mát, tránh ẩm để khỏi mốc.
Nấu sao cho ngon và giữ chất
Rắc tiêu vào cuối món hoặc lúc ăn để giữ mùi thơm nhất. Tiêu làm món đậm đà hơn, nên đây là mẹo hay để bớt muối và nước mắm mà vẫn thấy đủ vị; đọc thêm người Việt ăn bao nhiêu muối. Ở kOBE, dòng gà sốt sous vide có một vị sốt tiêu, và kho công thức nhà làm có hơn 500 món dùng tiêu.
Câu hỏi thường gặp
Tiêu đen và tiêu trắng khác gì nhau?
Cùng một hạt, chỉ khác cách làm. Tiêu đen thơm nồng hơn, tiêu trắng dịu hơn và hợp món màu sáng như cháo, súp.
Ăn nhiều tiêu có sao không?
Dùng như gia vị hằng ngày thì bình thường. Ai dễ nóng rát dạ dày thì nên nêm nhẹ tay.







