Kiến thức / Từ điển nguyên liệu / Đậu & các loại hạt
ĐẬU & CÁC LOẠI HẠT

Mè (vừng): dinh dưỡng và cách dùng

Hạt nhỏ xíu mà có mặt khắp bếp Việt, từ muối mè, chè mè đen tới kẹo mè xửng, lại giàu canxi bất ngờ.

Trên 100g
573kcalCalo
17,7gĐạm
49,7gBéo
23,4gTinh bột
11,8gChất xơ
0,3gĐường
11mgNatri
468mgKali
975mgCanxi
14,6mgSắt
0mgVitamin C
0µgVitamin A

Nguồn số liệu: USDA FoodData Central, SR Legacy, FDC 170150 (Seeds, sesame seeds, whole, dried).

Có gì thú vị

  • Mè nguyên hạt có 975mg canxi mỗi 100g, nhiều nhất trong nhóm đậu và hạt của từ điển này, cùng 14,6mg sắt. Phần lớn canxi nằm ở vỏ hạt, nên mè đã bóc vỏ có ít canxi hơn nhiều.
  • Mè cũng rất giàu béo: 49,7g béo và 573 kcal mỗi 100g. May là mỗi lần mình chỉ rắc vài muỗng.
  • Câu thần chú "Vừng ơi, mở ra!" trong truyện Ali Baba và bốn mươi tên cướp đã làm hạt mè nổi tiếng khắp thế giới.
  • Mè có mặt trong 182 công thức kOBE, nhiều nhất nhóm đậu và hạt. Người Việt có muối mè, chè mè đen, bánh tráng mè, kẹo mè xửng Huế.

Chọn và bảo quản

Chọn hạt khô, đều, không vón cục, không mùi dầu cũ, dù là mè trắng hay mè đen. Mè rang mau ôi hơn mè sống, nên chỉ rang vừa đủ dùng một hai tuần và đựng hũ thuỷ tinh kín. Mè sống nếu để lâu thì cất ngăn mát.

Nấu sao cho ngon và giữ chất

Rang mè trong chảo khô lửa nhỏ, đảo liên tục tới khi hạt nổ lách tách và dậy mùi, rồi đổ ra đĩa ngay vì chảo nóng còn làm mè cháy tiếp. Giã hoặc xay sơ giúp mùi thơm ra nhiều hơn. Một muỗng mè rang trong sốt trộn làm đĩa rau thơm béo hơn, xem Ăn salad không sốt cho lành?. Ở kOBE, Kale Bóp Mè được bóp với dầu mè và mè rang kiểu namul.

Câu hỏi thường gặp

Mè đen và mè trắng khác gì?
Mè đen thường còn nguyên vỏ nên vị đậm, hơi đắng nhẹ; mè trắng có loại còn vỏ và loại đã bóc vỏ, vị béo nhẹ hơn. Khác biệt dinh dưỡng lớn nhất nằm ở phần vỏ.
Ăn mè có đủ canxi thay sữa không?
Một muỗng canh mè chỉ khoảng 9g, nên mè góp thêm chứ khó gánh cả ngày. Hãy để mè đi cùng đậu phụ, rau xanh và cá nhỏ ăn cả xương.