Bạn bắc chảo lên bếp, đổ dầu vào, quay đi lấy đĩa cá. Quay lại thì chảo đã bốc một làn khói xanh mờ. Mắt cay xè, cả nhà hắt xì.
Làn khói đó không chỉ là mùi khó chịu. Đó là dấu hiệu dầu bắt đầu bị phá vỡ. Mỗi loại dầu có một ngưỡng nhiệt riêng để làm điều này, gọi là điểm khói (smoke point).
Biết điểm khói, bạn sẽ hiểu vì sao bà ngoại chiên bằng mỡ, quán Nhật trộn rau bằng dầu mè, còn tiệm gà rán lại chuộng một số loại dầu nhất định.
Trong bài này
Điểm khói là lúc dầu "kêu cứu"
Khi dầu nóng dần, ban đầu chẳng có gì xảy ra. Tới một mức nhiệt nào đó, các phân tử chất béo bắt đầu vỡ ra và bay hơi thành khói.
Một trong những chất sinh ra lúc này tên là acrolein. Nó chính là thủ phạm làm bạn cay mắt, rát cổ khi đứng gần chảo khói.
Cùng lúc, dầu cũng bị oxy hoá nhanh hơn. Món ăn dễ có mùi khét, vị đắng. Nói gọn: khói là tín hiệu bạn đã đi quá xa, nên giảm lửa hoặc đổi loại dầu.
Bảng điểm khói các loại dầu hay gặp
Con số dưới đây là khoảng ước tính. Điểm khói thay đổi theo giống cây, cách ép, độ tinh luyện và cả độ tươi của chai dầu. Mỗi tài liệu có thể ghi lệch nhau vài chục độ.
| Loại dầu, mỡ | Điểm khói khoảng |
|---|---|
| Bơ động vật | 150°C |
| Dầu mè, dầu dừa nguyên chất | 170 tới 180°C |
| Mỡ heo | 190°C |
| Dầu ô liu nguyên chất (extra virgin) | 190 tới 210°C |
| Dầu đậu nành, dầu hướng dương, dầu cải tinh luyện | khoảng 230°C |
| Dầu đậu phộng tinh luyện | khoảng 230°C |
| Dầu cám gạo | 230 tới 250°C |
| Dầu ô liu tinh luyện (light) | khoảng 240°C |
Để so sánh, đây là nhiệt độ trong bếp nhà:
- Chiên ngập dầu: thường khoảng 170 tới 190°C.
- Áp chảo, xào: tuỳ lửa, đáy chảo có thể từ khoảng 150 tới hơn 200°C.
- Trộn salad, rưới lên món: không cần nhiệt.
Nhìn hai bảng cạnh nhau, bạn sẽ thấy phần lớn dầu trong bếp Việt đều đủ sức cho việc nấu thường ngày. Chỉ có bơ động vật và dầu mè là dễ khói khi lửa lớn.
Cùng một hạt, sao điểm khói khác nhau?
Bí mật nằm ở chữ tinh luyện (refined).
Dầu ép ra từ hạt, từ quả còn mang theo những mảnh li ti, một ít đạm, một ít axit béo tự do. Chính những "hành khách" này dễ cháy trước, kéo điểm khói xuống.
Tinh luyện là quá trình lọc bớt những thứ đó. Dầu trong hơn, ít mùi hơn, và chịu nhiệt cao hơn. Đổi lại, nó mất bớt hương vị đặc trưng.
Đó là lý do:
- Dầu mè rang thơm nức nhưng dễ khói. Người ta thường rưới vào cuối món.
- Dầu đậu nành tinh luyện gần như không mùi, nhưng chịu được chiên xào.
- Bơ động vật có đạm sữa dễ cháy nâu. Nếu lọc bỏ phần đạm, thành bơ ghee, điểm khói tăng vọt.
Điểm khói chưa phải tất cả
Nhiều người chọn dầu chỉ nhìn điểm khói: số càng cao càng tốt. Thực ra còn một yếu tố quan trọng không kém: dầu bền tới đâu khi bị nung lâu.
Nhớ bài béo bão hoà và không bão hoà chứ? Béo không bão hoà đa có nhiều chỗ cong, nhiều "điểm yếu" cho oxy tấn công. Dầu càng nhiều béo đa, khi nung lâu càng dễ bị oxy hoá, dù điểm khói có cao.
Ngược lại, dầu giàu béo không bão hoà đơn như dầu ô liu, dầu đậu phộng khá bền. Dầu ô liu nguyên chất còn có sẵn một số chất chống oxy hoá tự nhiên, giúp nó giữ mình tốt hơn con số điểm khói gợi ý. Chuyện này có hẳn một bài: Dầu ô liu có chiên được không.
Tóm lại, khi chọn dầu hãy nhìn cả ba thứ: điểm khói, độ bền, và hương vị bạn muốn.
Dầu nào cho việc nào?
Một cách chia đơn giản cho bếp nhà:
- Chiên ngập dầu: dầu tinh luyện, bền nhiệt, ít mùi. Ví dụ dầu đậu phộng, dầu cám gạo, dầu đậu nành, dầu cải.
- Xào lửa lớn: các loại dầu tinh luyện kể trên. Dầu ô liu nguyên chất cũng dùng được nếu bạn không để chảo bốc khói.
- Áp chảo, nướng lò, xào vừa lửa: dầu ô liu, mỡ heo, bơ trộn chút dầu cho đỡ cháy.
- Trộn, rưới, chấm: dầu ô liu nguyên chất, dầu mè rang. Đây là lúc hương vị lên ngôi.
Mỗi loại dầu có thế mạnh riêng. Nhà bạn không cần mười chai. Hai chai là đủ: một chai tinh luyện để chiên xào, một chai thơm để trộn.
Mẹo đũa tre và mấy điều nhỏ
Không có nhiệt kế? Bà ngoại có cách:
- Nhúng đầu đũa tre khô vào chảo. Bọt nhỏ sủi đều quanh đũa là dầu đã đủ nóng để chiên. Bọt sủi dữ dội là dầu hơi quá nóng.
- Chảo bắt đầu có khói mờ: giảm lửa ngay. Đừng đợi khói dày.
- Dầu bắt lửa: tắt bếp, đậy nắp kín. Tuyệt đối không tạt nước.
- Cất dầu nơi tối, mát, đậy kín. Ánh sáng và nhiệt làm dầu cũ đi nhanh, điểm khói tụt dần theo thời gian.
Ở bếp kOBE
Ở phần nguyên liệu nấu sẵn, tụi mình dùng hai loại dầu cho hai việc khác nhau.
Khoai Lang Nhật, Tím và Mật được nướng với chút dầu olive. Còn Kale Bóp Mè thì dùng dầu mè như cách người Hàn làm món namul: bóp vào rau cùng mè rang, để mùi dầu mè là nhân vật chính. Đúng tinh thần của bảng ở trên: dầu thơm thì để trộn.
Các món này được nấu sẵn rồi cấp đông. Bạn chỉ cần rã đông ngăn mát qua đêm, hoặc hâm lò vi sóng mức thấp. Xem ở trang Nguyên liệu.
Câu hỏi thường gặp
Dầu mè có chiên được không?
Dầu đã bốc khói rồi có dùng tiếp được không?
Dầu cám gạo có gì đặc biệt?
Đọc tiếp
Nguồn tham khảo
- Choe E., Min D.B. (2007). Chemistry of deep-fat frying oils. Journal of Food Science 72(5):R77 tới R86.
- USDA FoodData Central: thành phần axit béo của dầu đậu nành, dầu đậu phộng, dầu ô liu, dầu mè.
- Harvard T.H. Chan School of Public Health, The Nutrition Source. Fats and Cholesterol.
- Đọc nền: Food Lipids (phần oxy hoá chất béo); Culinary Nutrition, chương 6.




