CHẤT BÉO, DẦU & SỐT

Một nắm hạt gần bằng một chén cơm: chuyện chất béo trong mè, đậu phộng và các loại hạt

6 phút đọcCập nhật 27/9/2026kOBE Food Lab
Một nắm hạt gần bằng một chén cơm: chuyện chất béo trong mè, đậu phộng và các loại hạt

Nhà bà ngoại lúc nào cũng có một hũ muối mè. Mè rang vàng, giã dập với chút muối, rắc lên chén cơm nóng là thơm cả gian bếp.

Rồi Tết tới, cả nhà ngồi cắn hạt dưa, hạt điều, đậu phộng rang suốt buổi chiều. Chẳng ai nghĩ mấy hạt nhỏ xíu đó lại mang theo nhiều năng lượng như vậy.

Mè và các loại hạt là một trong những nguồn chất béo tốt dễ tìm nhất trong bếp Việt. Nhưng chúng cũng rất "đậm". Hiểu chúng một chút, bạn sẽ ăn ngon mà vừa đủ.

Trong bài này
  1. Hạt là kho dự trữ của cây
  2. Một nắm hạt bao nhiêu calo?
  3. Chất béo trong hạt là loại nào?
  4. Hạnh nhân: nhãn ghi 170, cơ thể nhận khoảng 130
  5. Mè nguyên hạt: nhai kỹ hoặc giã nhỏ
  6. Ăn bao nhiêu là vừa?
  7. Cất hạt cho khỏi ôi
  8. Ở bếp kOBE
  9. Câu hỏi thường gặp

Hạt là kho dự trữ của cây

Mỗi hạt là một cái "túi hành lý" cây mẹ gói cho cây con. Trong đó phải có đủ năng lượng để hạt nảy mầm, trước khi có lá để tự làm thức ăn.

Cách gói năng lượng gọn nhất là chất béo, vì một gram béo cho gấp đôi calo so với tinh bột. Nên phần lớn các loại hạt có tới khoảng một nửa khối lượng là chất béo.

Đó là lý do bạn ép được dầu từ mè, đậu phộng, hướng dương, nhưng không ai ép dầu từ hạt gạo.

Một nắm hạt bao nhiêu calo?

Số dưới đây là ước tính cho hạt khô, không tẩm, theo cơ sở dữ liệu USDA:

LượngCalo khoảngBéo khoảng
1 muỗng canh mè (9g)504,5g
1 nắm đậu phộng (28g)16014g
1 nắm hạt điều (28g)15512g
1 nắm hạnh nhân (28g)16514g
1 nắm óc chó (28g)18518g
1 nắm hạt bí (28g)16014g

Hình dung: một nắm hạt nhỏ gần bằng calo của một chén cơm nhỏ. Khác ở chỗ, chén cơm bạn ăn trong năm phút rồi dừng. Còn đĩa hạt để giữa bàn thì bạn bốc hoài không để ý.

Nhưng đừng vội sợ. Một nắm hạt còn mang theo đạm, chất xơ, vitamin E, magie và nhiều chất khác. Không phải calo nào cũng như nhau.

Chất béo trong hạt là loại nào?

Phần lớn chất béo trong hạt là béo không bão hoà, loại mà các hướng dẫn dinh dưỡng khuyên dùng thay cho mỡ bão hoà.

  • Óc chó: nổi bật với ALA, một loại omega-3 từ thực vật. Xem thêm bài Omega-3 và omega-6.
  • Mè, đậu phộng: giàu cả béo không bão hoà đơn lẫn omega-6.
  • Hạt điều, hạnh nhân: nhiều béo không bão hoà đơn, giống dầu ô liu.

Fun fact về mè: mè nguyên vỏ rất giàu canxi. Nhưng phần lớn canxi nằm ở lớp vỏ ngoài. Theo USDA, mè bóc vỏ chỉ còn một phần nhỏ canxi so với mè nguyên hạt. Vỏ mè cũng có chất oxalate, có thể cản bớt việc hấp thu canxi, nên con số trên giấy chưa chắc là con số cơ thể nhận được.

Hạnh nhân: nhãn ghi 170, cơ thể nhận khoảng 130

Đây là một phát hiện khá thú vị.

Năm 2012, các nhà khoa học của Bộ Nông nghiệp Mỹ cho người tham gia ăn hạnh nhân, rồi đo xem cơ thể thật sự hấp thu bao nhiêu năng lượng. Kết quả: một nắm 28g chỉ cho khoảng 129 calo, trong khi cách tính truyền thống ghi khoảng 170.

Vì sao? Chất béo trong hạnh nhân bị nhốt trong những bức tường tế bào rất cứng. Răng không nghiền vỡ hết, nên một phần béo đi qua ruột mà không được hấp thu.

Điều này không có nghĩa bạn nên nuốt hạt thật nhanh. Nhai kỹ vẫn giúp cơ thể lấy được nhiều vitamin, khoáng chất hơn. Nó chỉ cho thấy: con số calo trên nhãn là ước tính, và cấu trúc thức ăn cũng quan trọng.

Mè nguyên hạt: nhai kỹ hoặc giã nhỏ

Hạt mè nhỏ và trơn. Rắc nguyên hạt lên món, nhiều hạt sẽ trôi qua mà không được nhai vỡ.

Đó là lý do cách làm của bà ngoại rất khéo:

  • Muối mè giã dập: vỏ mè vỡ ra, thơm hơn, cơ thể cũng dễ lấy chất hơn.
  • Sốt mè rang xay nhuyễn như kiểu Nhật.
  • Mè xay thành bột để nấu chè mè đen, sữa mè.

Mè rang cũng thơm hơn mè sống rất nhiều. Chỉ cần rang lửa nhỏ, đảo đều, vừa vàng là tắt bếp. Rang quá tay mè sẽ đắng.

Ăn bao nhiêu là vừa?

Nhiều hướng dẫn dinh dưỡng gợi ý khoảng một nắm tay nhỏ, cỡ 28 tới 30g hạt mỗi ngày, thay cho một món ăn vặt khác chứ không phải cộng thêm.

Vài mẹo chọn hạt:

  1. Ưu tiên hạt rang khô, không tẩm. Đậu phộng da cá, hạt tẩm bơ, hạt rim đường có thêm dầu, bột và đường.
  2. Để ý muối. Hạt rang muối ăn rất cuốn, muối cũng cộng dồn nhanh.
  3. Chia sẵn ra hũ nhỏ. Ăn từ cả túi lớn, bạn sẽ khó biết mình đã ăn bao nhiêu.
  4. Rắc hạt vào món, như salad, cháo, sữa chua, thay vì chỉ ăn vặt riêng.

Cất hạt cho khỏi ôi

Chất béo không bão hoà trong hạt dễ bị oxy hoá, sinh mùi ôi dầu.

  • Đựng hũ kín, để chỗ mát, tối. Mua nhiều thì để ngăn mát hoặc ngăn đông.
  • Mè đã rang nên dùng trong vài tuần để giữ mùi thơm.
  • Hạt có mùi ôi, vị đắng hoặc có đốm mốc thì bỏ. Nấm mốc trên đậu phộng và một số loại hạt có thể sinh độc tố.

Một lưu ý nữa: đậu phộng, mè và các loại hạt cây là những thực phẩm hay gây dị ứng. Nhà có trẻ nhỏ hoặc người dị ứng cần đọc kỹ nhãn.

Ở bếp kOBE

Kale Bóp Mè là món tụi mình làm theo kiểu namul của Hàn: kale bóp với dầu mè và mè rang. Mỗi 100g có 78 calo và 4g đạm. Món này nấu sẵn rồi cấp đông, bạn rã đông ngăn mát qua đêm là có ngay phần rau cho bữa ăn.

Kale Bóp Mè cũng có mặt trong các phần cơm đông lạnh của kOBE, đi cùng cơm và món chính. Xem ở trang Nguyên liệu.

Câu hỏi thường gặp

Mè đen và mè trắng khác nhau nhiều không?
Về chất béo và calo thì khá giống nhau. Mè đen thường còn nguyên vỏ, nên có thể nhiều canxi hơn mè trắng đã bóc vỏ.
Đậu phộng là hạt hay là đậu?
Về thực vật học, đậu phộng là cây họ đậu, cùng họ với đậu xanh, đậu nành. Nhưng thành phần dinh dưỡng của nó rất giống các loại hạt, nên hay được xếp chung.
Bơ đậu phộng có tốt như đậu phộng không?
Loại chỉ có đậu phộng, hoặc thêm chút muối, thì gần giống đậu phộng xay. Nên đọc nhãn để tránh loại thêm nhiều đường và dầu.
Nguồn tham khảo
  • Novotny J.A., Gebauer S.K., Baer D.J. (2012). Discrepancy between the Atwater factor predicted and empirically measured energy values of almonds in human diets. American Journal of Clinical Nutrition 96(2):296 tới 301.
  • USDA FoodData Central, SR Legacy: hạt mè nguyên hạt và mè bóc vỏ, đậu phộng, hạt điều, hạnh nhân, óc chó, hạt bí.
  • Viện Dinh dưỡng Quốc gia. Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam (vừng, lạc, hạt điều).
  • Harvard T.H. Chan School of Public Health, The Nutrition Source. Types of Fat và mục về các loại hạt.
  • Đọc nền: Understanding Nutrition 16th ed., chương 5; Culinary Nutrition, chương 6.

Không có thời gian nấu?

Đạm, cơm và rau của kOBE nấu chín sẵn, cấp đông, hâm vài phút là ăn.

↗Xem Nguyên liệu nấu sẵnBài kiến thức khác