RAU CỦ

Đậu que: dinh dưỡng và cách dùng

Quả đậu non giòn ngọt, 31 kcal mỗi 100g, món quen của bữa cơm nhà từ xào tỏi tới luộc chấm.

Trên 100g
31kcalCalo
1,8gĐạm
0,2gBéo
7gTinh bột
2,7gChất xơ
3,3gĐường
6mgNatri
211mgKali
37mgCanxi
1mgSắt
12,2mgVitamin C
35µgVitamin A

Nguồn số liệu: USDA FoodData Central, SR Legacy, FDC 169961 (Beans, snap, green, raw).

Có gì thú vị

  • Người Việt gọi là đậu que, đậu cô ve hay đậu ve. Chữ "cô ve" được cho là mượn từ tiếng Pháp "haricot vert", nghĩa là đậu xanh (quả đậu màu xanh).
  • Mình ăn cả vỏ lẫn hạt khi quả còn non. Để già, hạt bên trong to lên thành hạt đậu khô, cùng loài với đậu đỏ, đậu trắng.
  • 100g đậu que chỉ khoảng 31 kcal và 1,8g đạm. Luộc cả một đĩa 200g cũng chỉ khoảng 60 kcal.
  • Mỗi 100g có 2,7g chất xơ và khoảng 211mg kali, lại gần như không có béo (0,2g).

Chọn và bảo quản

Chọn quả thẳng, xanh tươi, bẻ thử nghe "tách" giòn là đậu non. Tránh quả nhăn, mềm oặt hay lộ hạt căng phồng vì đó là đậu già, xơ và kém ngọt. Để nguyên quả chưa rửa trong túi thoáng ở ngăn rau tủ lạnh, dùng trong 3 tới 5 ngày. Muốn để lâu hơn, chần sơ rồi cấp đông.

Nấu sao cho ngon và giữ chất

Đậu que sống có chất lectin gây khó chịu bụng, nên luôn nấu chín trước khi ăn. Luộc trong nước sôi có chút muối 3 tới 4 phút rồi thả vào nước lạnh, đậu sẽ giữ màu xanh và độ giòn. Xào tỏi lửa lớn cũng nhanh chín và đậm vị. Muốn biết thêm mẹo giữ vitamin khi nấu rau, bạn đọc cách nấu giữ vitamin.

Câu hỏi thường gặp

Đậu que ăn sống được không?
Không nên. Đậu que sống có lectin dễ gây đau bụng, bạn luộc hoặc xào chín là an toàn.
Có cần tước xơ đậu que không?
Giống đậu ngày nay đa số ít xơ, bạn chỉ cần ngắt hai đầu. Nếu gặp quả già có sợi xơ dọc sống thì tước đi cho dễ ăn.