RAU CỦ

Bí đỏ: dinh dưỡng và cách dùng

Trái cam ngọt bùi cho canh, cháo và súp, rất ít calo mà dồi dào beta-carotene.

Trên 100g
26kcalCalo
1gĐạm
0,1gBéo
6,5gTinh bột
0,5gChất xơ
2,8gĐường
1mgNatri
340mgKali
21mgCanxi
0,8mgSắt
9mgVitamin C
426µgVitamin A

Nguồn số liệu: USDA FoodData Central, SR Legacy, FDC 168448 (Pumpkin, raw).

Có gì thú vị

  • Lồng đèn Halloween ban đầu ở Ireland được khắc từ củ cải. Khi người di cư sang Mỹ, họ thấy bí ngô to và dễ khắc hơn, thế là bí trở thành biểu tượng của lễ hội.
  • 100g bí đỏ chỉ khoảng 26 kcal, nhẹ hơn cả khoai tây gần ba lần, dù ăn vào vẫn thấy bùi và ngọt.
  • Màu cam của bí đến từ beta-carotene: 426 µg vitamin A mỗi 100g. Bí đỏ còn có 340mg kali và 9mg vitamin C.
  • Người Việt nấu canh bí đỏ, cháo bí cho bé, súp bí, xào, hầm xương. Hạt bí rang cũng là món nhâm nhi ngày Tết. Trong kho công thức kOBE, bí đỏ có mặt ở 24 món.

Chọn và bảo quản

Chọn trái nặng tay, vỏ cứng, màu đậm đều và cuống khô chắc. Gõ nhẹ thấy tiếng đanh thường là bí già, ruột bở ngọt. Bí nguyên trái để nơi khô thoáng có thể giữ được vài tuần tới vài tháng. Bí đã cắt thì bỏ ruột hạt, bọc kín và để tủ lạnh, dùng trong vài ngày.

Nấu sao cho ngon và giữ chất

Beta-carotene tan trong chất béo, nên nấu bí với chút dầu hoặc ăn chung món có béo giúp hấp thu tốt hơn. Hấp hoặc nướng giữ vị ngọt đậm, còn canh thì nhớ ăn cả nước vì một phần dưỡng chất tan vào đó. Bí đỏ nghiền mịn cũng là nền sánh cho súp mà không cần thêm kem. Đọc thêm về sắc tố cam trong bài beta-carotene trong khoai lang và cà rốt.

Câu hỏi thường gặp

Vỏ bí đỏ có ăn được không?
Được với nhiều giống bí vỏ mỏng, nấu chín là mềm. Giống vỏ dày cứng thì nên gọt.
Bí đỏ và bí ngô có khác nhau không?
Ở Việt Nam, hai tên này thường chỉ cùng một loại trái, miền Nam gọi bí đỏ, miền Bắc gọi bí ngô.