Kiến thức / Từ điển nguyên liệu / Thịt, cá & hải sản
THỊT, CÁ & HẢI SẢN

Tôm: dinh dưỡng và cách dùng

Tôm là nguồn đạm gọn nhẹ: nhiều đạm, rất ít béo, chỉ cần nấu vài phút là chín và đỏ au.

Trên 100g
85kcalCalo
20,1gĐạm
0,5gBéo
0gTinh bột
0gChất xơ
0gĐường
119mgNatri
264mgKali
64mgCanxi
0,5mgSắt
0mgVitamin C
0µgVitamin A

Nguồn số liệu: USDA FoodData Central, SR Legacy, FDC 175179 (Crustaceans, shrimp, raw).

Có gì thú vị

  • Tôm sống có màu xám xanh, nhưng vừa gặp nhiệt là đỏ cam. Sắc tố đỏ astaxanthin vốn có sẵn trong vỏ, chỉ bị một loại đạm che đi. Nhiệt làm đạm đó rời ra, và màu đỏ hiện lên.
  • 100g tôm sống cho khoảng 85 kcal, 20,1g đạm và chỉ 0,5g béo. Nói vui, tôm là "ức gà của biển".
  • Trong 100g tôm còn có khoảng 64mg canxi và 264mg kali. Natri khoảng 119mg, cao hơn phần lớn các loại cá nhưng vẫn nhẹ hơn nhiều so với một chén nước chấm.
  • Tôm có mặt ở gần như mọi vùng miền: tôm rim, tôm hấp nước dừa, gỏi cuốn, canh chua. Trong ngân hàng công thức kOBE, tôm có mặt ở 125 món.

Chọn và bảo quản

Tôm tươi có vỏ bóng, thân chắc, đầu dính chặt vào thân. Đầu tôm chuyển đen hoặc lỏng lẻo là dấu hiệu đã để lâu. Tôm tươi nên nấu trong ngày; nếu chưa dùng, rửa sạch, để ráo, chia túi nhỏ rồi cấp đông. Tôm được cấp đông nhanh ngay sau khi đánh bắt thường giữ chất không thua tôm "tươi" đã nằm chợ cả buổi.

Nấu sao cho ngon và giữ chất

Tôm chín rất nhanh, thường chỉ 2 tới 3 phút là thịt chuyển trắng đục và cong hình chữ C. Nấu quá lâu, tôm cuộn tròn như chữ O, thịt dai và khô. Hấp, luộc nhanh hay xào lửa lớn đều giữ vị ngọt tự nhiên mà không cần nhiều dầu. Nếu bạn băn khoăn về cholesterol trong tôm, đọc cholesterol trong thức ăn.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ đen trên lưng tôm là gì?
Đó là đường ruột của tôm. Rút bỏ giúp tôm sạch hơn và không bị lợn cợn cát khi ăn.
Tôm đông lạnh có kém tôm tươi không?
Không hẳn. Tôm cấp đông đúng cách giữ đạm gần như nguyên vẹn, chỉ cần rã đông trong ngăn mát rồi nấu như tôm tươi.