Kiến thức / Từ điển nguyên liệu / Rau thơm & gia vị tươi
RAU THƠM & GIA VỊ TƯƠI

Me: dinh dưỡng và cách dùng

Trái me chua ngọt làm nên nồi canh chua, dĩa cua rang me và gói me ngào đường tuổi thơ.

Trên 100g
239kcalCalo
2,8gĐạm
0,6gBéo
62,5gTinh bột
5,1gChất xơ
38,8gĐường
28mgNatri
628mgKali
74mgCanxi
2,8mgSắt
3,5mgVitamin C
2µgVitamin A

Nguồn số liệu: USDA FoodData Central, SR Legacy, FDC 167763 (Tamarinds, raw).

Có gì thú vị

  • Cây me có gốc từ châu Phi nhiệt đới. Tên tiếng Anh tamarind đến từ tiếng Ả Rập, có nghĩa là "chà là của Ấn Độ".
  • Theo USDA, 100g cơm me chín có khoảng 239 kcal và 38,8g đường tự nhiên, vì me vừa chua vừa ngọt. Một muỗng canh cơm me chừng 15g có khoảng 36 kcal và gần 6g đường.
  • Me cũng có 628mg kali và 5,1g chất xơ mỗi 100g, nhưng mỗi nồi canh chỉ dùng một ít nên lượng thực tế nhỏ.
  • Người Việt dùng me trong canh chua, cá kho, cua rang me, tôm rang me, sốt me, me ngào đường và mứt me. Me có mặt trong 42 công thức kOBE.

Chọn và bảo quản

Me vắt (me chín đã bỏ vỏ, ép thành bánh) nên chọn loại màu nâu đỏ, dẻo, mùi chua thơm, không mốc và không có mùi lạ. Me còn vỏ chọn trái vỏ giòn, dễ bóc. Cất me trong hộp hoặc túi kín, để ngăn mát là giữ được nhiều tháng. Nước me đã lọc để hộp kín trong tủ lạnh và dùng trong vài ngày, hoặc đổ khay đá trữ đông.

Nấu sao cho ngon và giữ chất

Ngâm me vắt trong nước ấm chừng 10 tới 15 phút, dầm cho tan rồi lọc bỏ hạt và xơ, được nước me sánh để nấu. Canh chua nên cho nước me vào khi nước sôi rồi nếm dần, vì độ chua mỗi mẻ me khác nhau. Sốt me hàng quán thường thêm khá nhiều đường; nấu ở nhà bạn có thể nêm ngọt nhẹ tay hơn, đọc thêm bài đường ẩn trong món Việt.

Câu hỏi thường gặp

Me chua và me ngọt khác nhau thế nào?
Me ngọt là giống cơm ngọt, thường ăn tươi như trái cây. Me chua dùng để nấu, làm sốt và làm mứt.
Me xanh dùng làm gì?
Me xanh chua gắt, hay dùng nấu canh chua, dầm muối ớt hoặc làm nước chấm. Số liệu trên trang này là của me chín.