Kiến thức / Từ điển nguyên liệu / Rau thơm & gia vị tươi
RAU THƠM & GIA VỊ TƯƠI

Ớt: dinh dưỡng và cách dùng

Trái ớt nhỏ mà có võ, góp mặt trong 475 công thức kOBE và gần như mọi chén nước mắm.

Trên 100g
40kcalCalo
1,9gĐạm
0,4gBéo
8,8gTinh bột
1,5gChất xơ
5,3gĐường
9mgNatri
322mgKali
14mgCanxi
1mgSắt
143,7mgVitamin C
48µgVitamin A

Nguồn số liệu: USDA FoodData Central, SR Legacy, FDC 170106 (Peppers, hot chili, red, raw).

Có gì thú vị

  • Ớt có gốc từ châu Mỹ và theo các thương nhân đến châu Á vào khoảng thế kỷ 16. Chỉ vài trăm năm, nó đã thành gia vị không thể thiếu của món Việt.
  • Theo USDA, 100g ớt đỏ có khoảng 144mg vitamin C, gần gấp ba cam (53mg). Một trái ớt nhỏ cỡ 5g có chừng 7mg vitamin C và chỉ 2 kcal.
  • Cảm giác "nóng" khi ăn cay đến từ capsaicin. Chất này đánh thức các thụ thể báo nhiệt trên lưỡi, nên não tưởng miệng đang bị nóng thật dù nhiệt độ không đổi.
  • Ớt có mặt trong 475 công thức kOBE, chỉ sau tiêu và tỏi, từ nước mắm, sa tế tới các món xào, món kho.

Chọn và bảo quản

Chọn trái ớt căng bóng, màu đều, cuống còn xanh tươi, không mềm, không thâm. Để ớt trong hộp hoặc túi có lót khăn giấy ở ngăn mát, dùng trong khoảng một tới hai tuần. Muốn để lâu, trữ đông nguyên trái; ớt đông vẫn cay và tiện cắt khi còn cứng. Ớt khô và ớt bột cất trong hũ kín, tránh ẩm.

Nấu sao cho ngon và giữ chất

Phần gân trắng bên trong trái ớt là nơi tập trung nhiều capsaicin nhất, nên bỏ gân và hạt nếu muốn bớt cay. Đeo găng tay khi cắt nhiều ớt và tránh dụi mắt. Vitamin C trong ớt dễ giảm khi đun lâu, nên ớt tươi thái rắc cuối hoặc dầm vào nước chấm giữ được nhiều hơn. Ở kOBE, dòng gà sốt sous vide có vị sả ớt và muối ớt, sốt được nấu bằng đường la hán quả.

Câu hỏi thường gặp

Ăn cay quá thì uống gì cho đỡ?
Capsaicin tan trong chất béo chứ không tan trong nước, nên sữa hoặc sữa chua giúp dịu nhanh hơn một ly nước lọc.
Ớt xanh và ớt đỏ khác nhau thế nào?
Ớt đỏ thường là ớt xanh đã chín hẳn trên cây, vị ngọt và thơm hơn. Số liệu trên trang này là của ớt đỏ.