Tối cuối tuần, quán ốc vỉa hè. Dĩa hàu nướng mỡ hành vừa bưng ra còn xèo xèo, đậu phộng rang rắc lên trên.
Bạn gọi hàu vì nó ngon. Nhưng dù không để ý, bạn vừa ăn món đứng đầu bảng xếp hạng kẽm trong gần như mọi cơ sở dữ liệu thực phẩm.
Trong bài này
Một khoáng chất nhỏ xíu, làm việc ở hàng trăm chỗ
Cả cơ thể người trưởng thành chỉ có khoảng 2 tới 3g kẽm. Nặng chỉ cỡ ba hạt đậu phộng.
Nhưng lượng nhỏ đó có mặt ở gần như mọi tế bào. Kẽm tham gia vào hàng trăm enzyme, những "cỗ máy" nhỏ làm phản ứng hoá học trong người. Nó cần cho:
- Tạo tế bào mới và DNA. Chỗ nào tế bào thay mới nhanh, chỗ đó cần kẽm.
- Hệ miễn dịch vận hành bình thường.
- Vị giác và khứu giác. Kẽm có mặt trong các tế bào cảm nhận mùi vị.
- Lành da sau vết trầy xước.
Cơ thể không có kho dự trữ kẽm lớn như kho sắt hay kho B12. Nên kẽm cần được bổ sung đều đặn qua bữa ăn, ngày này qua ngày khác.
Nhu cầu tính bằng vài miligam mỗi ngày, nam thường cần nhiều hơn nữ. Viện Dinh dưỡng Quốc gia có số khuyến nghị cụ thể (2016).
Hàu: nhà vô địch không ai tranh
Trên cùng khối lượng, hàu có lượng kẽm vượt xa mọi món khác trong bếp. Có loại hàu mà chỉ vài con đã có thể góp phần lớn, thậm chí vượt nhu cầu kẽm cả ngày của một người lớn.
Con số chính xác thay đổi nhiều theo giống hàu, vùng nuôi và mùa. Nhưng thứ hạng thì gần như không đổi: hàu đứng đầu, cách xa phần còn lại.
Vì sao hàu nhiều kẽm vậy? Hàu lọc hàng chục lít nước biển mỗi ngày để lấy thức ăn, và tích lại khoáng chất từ nước. Kẽm là một trong số đó.
Bảng kẽm của bếp Việt
| Nhóm | Ví dụ | Hấp thu |
|---|---|---|
| Hải sản có vỏ | Hàu, cua, ghẹ, sò điệp, sò lông, tôm | Tốt |
| Thịt đỏ | Thịt bò, thịt heo nạc, thịt dê | Tốt |
| Thịt gia cầm | Đùi gà (nhiều hơn ức gà), gà ta | Tốt |
| Trứng, sữa | Lòng đỏ trứng, phô mai, sữa chua | Khá |
| Đậu | Đậu gà, đậu nành, đậu đen, đậu phụ | Kém hơn, bị phytate cản |
| Hạt | Hạt bí, mè, hạt điều, đậu phộng | Kém hơn, bị phytate cản |
| Ngũ cốc nguyên cám | Gạo lứt, yến mạch | Kém hơn, bị phytate cản |
Một chi tiết nhỏ mà người tập gym hay bỏ qua: thịt đùi gà có nhiều kẽm hơn ức gà. Phần thịt sẫm màu làm việc nhiều hơn, cần nhiều enzyme hơn, nên chứa nhiều kẽm hơn.
Phytate: "cái khoá" trong hạt và đậu
Nhìn bảng, bạn sẽ thấy chữ "phytate" lặp lại. Đây là chất cây dùng để cất giữ phospho trong hạt, chờ ngày nảy mầm.
Phytate có một thói quen: bám chặt lấy kẽm, sắt, canxi trong ruột. Kẽm bị giữ lại thì cơ thể khó lấy ra. Đó là lý do cùng một lượng kẽm, từ thịt hấp thu tốt hơn từ đậu và hạt.
Nhưng ông bà mình đã có sẵn cách mở khoá, dù không gọi tên nó là phytate:
- Ngâm đậu qua đêm trước khi nấu. Nước ngâm kéo bớt một phần phytate ra.
- Ủ nảy mầm, như gạo lứt nảy mầm, giá đỗ. Khi hạt nảy mầm, nó tự phân giải phytate để lấy phospho.
- Lên men, như tương, chao, bánh mì bột chua. Vi khuẩn và nấm men làm giảm phytate.
Không cần tránh đậu hạt. Chúng có rất nhiều chất khác đáng quý. Chỉ cần biết để sơ chế cho khéo.
Người ăn chay lấy kẽm thế nào?
Người ăn chay không có hàu và thịt, nên nguồn kẽm chủ yếu là đậu, hạt và ngũ cốc. Vì bị phytate cản, người ăn chay thường được khuyên ăn nhiều nguồn kẽm hơn một chút so với người ăn mặn.
Vài thói quen dễ làm:
- Mỗi bữa có một món đậu hoặc đậu phụ.
- Rắc hạt lên món ăn: mè rang trên rau, hạt bí trong salad, đậu phộng trên nộm.
- Đổi sang ngũ cốc lên men hoặc nảy mầm khi có thể.
- Trứng, sữa chua nếu bạn ăn chay trứng sữa.
Một lời nhắc: kẽm dạng viên liều cao kéo dài có thể cản hấp thu đồng, một khoáng chất khác. Nhiều hơn không phải lúc nào cũng tốt hơn. Nếu có nhu cầu riêng, hỏi nhân viên y tế.
Ở bếp kOBE
Gà sốt sous vide của kOBE dùng đùi gà góc tư, phần thịt sẫm màu vốn nhiều kẽm hơn ức. Có bốn vị: la hán quả, sả ớt, tiêu, muối ớt.
Với người ăn chay, Đậu Gà và Đậu Nành Nhật (edamame) nấu sẵn là hai món đậu dễ thêm vào hộp cơm. Tụi mình không ghi số kẽm trên sản phẩm, nên không đưa con số. Nhưng một bữa có đậu, có hạt mè rang của Kale Bóp Mè, đã theo đúng hướng "nhiều nguồn nhỏ cộng lại". Xem nguyên liệu nấu sẵn.
Câu hỏi thường gặp
Ăn hàu sống hay nướng thì kẽm có khác không?
Ăn nhiều hàu có bị dư kẽm không?
Hạt bí có nhiều kẽm không?
Đọc tiếp
Nguồn tham khảo
- Lönnerdal B. (2000). Dietary factors influencing zinc absorption. Journal of Nutrition 130(5S Suppl):1378S tới 1383S.
- WHO và FAO (2004). Vitamin and mineral requirements in human nutrition, 2nd ed., chương Zinc.
- USDA FoodData Central (hàu, thịt bò, đùi gà, ức gà, hạt bí).
- Viện Dinh dưỡng Quốc gia (2016). Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho người Việt Nam.
- Đọc nền: Understanding Nutrition 16th ed., chương 13.




