RAU CỦ

Khoai lang: dinh dưỡng và cách dùng

Củ ngọt bùi cho bữa sáng và bữa phụ, có chất xơ, và loại ruột cam chứa rất nhiều beta-carotene.

Trên 100g
86kcalCalo
1,6gĐạm
0,1gBéo
20,1gTinh bột
3gChất xơ
4,2gĐường
55mgNatri
337mgKali
30mgCanxi
0,6mgSắt
2,4mgVitamin C
709µgVitamin A

Nguồn số liệu: USDA FoodData Central, SR Legacy, FDC 168482 (Sweet potato, raw, unprepared (Includes foods for USDA's Food Distribution Program)).

Có gì thú vị

  • Khoai lang không phải họ hàng của khoai tây. Khoai lang thuộc họ bìm bìm, cùng họ với rau muống, và ngọn khoai lang cũng là một món rau luộc quen thuộc.
  • 100g khoai lang sống khoảng 86 kcal, 20,1g tinh bột và 3g chất xơ. Vị ngọt tự nhiên đến từ khoảng 4,2g đường, và khi nướng, một phần tinh bột còn chuyển thành đường nên khoai càng ngọt.
  • Số liệu USDA là khoai lang ruột cam, cho tới 709 µg vitamin A mỗi 100g. Khoai ruột vàng như khoai Nhật hay ruột tím ít beta-carotene hơn, còn khoai tím có sắc tố anthocyanin.
  • Người Việt ăn khoai lang luộc, nướng, nấu chè, làm bánh. Trong kho công thức kOBE, khoai lang có mặt ở 29 món.

Chọn và bảo quản

Chọn củ chắc, vỏ nhẵn, không có vết thâm, lỗ sâu hay mọc mầm. Khoai lang để nơi khô ráo, thoáng mát, tối, dùng trong vài tuần. Không nên cho khoai sống vào tủ lạnh vì lạnh làm lõi khoai cứng và mất ngon khi nấu. Khoai đã nấu chín thì để hộp kín trong tủ lạnh hoặc cấp đông.

Nấu sao cho ngon và giữ chất

Luộc hoặc hấp nguyên củ cả vỏ giữ được nhiều dưỡng chất, còn nướng cho vị ngọt đậm và thơm hơn. Cách nấu cũng ảnh hưởng tới tốc độ đường vào máu, bạn xem bài khoai lang luộc, hấp hay nướng. Ở kOBE, khoai lang Nhật, tím và mật được nướng với chút dầu olive, cắt hạt lựu rồi cấp đông, lần lượt 122, 114 và 139 kcal mỗi 100g.

Câu hỏi thường gặp

Khoai lang Nhật, tím, mật khác nhau thế nào?
Khác ở màu ruột, độ ngọt và độ bở. Bài khoai lang Nhật, tím, mật so sánh chi tiết.
Ăn khoai lang thay cơm được không?
Được. Khoai lang có thể làm phần tinh bột của bữa, ăn kèm đạm và rau để no lâu hơn.