Kiến thức / Từ điển nguyên liệu / Đậu & các loại hạt
ĐẬU & CÁC LOẠI HẠT

Đậu phộng: dinh dưỡng và cách dùng

Hạt đậu của muối mè, xôi và đĩa gỏi rắc đậu, nhiều đạm, nhiều béo, và mọc dưới đất chứ không trên cây.

Trên 100g
567kcalCalo
25,8gĐạm
49,2gBéo
16,1gTinh bột
8,5gChất xơ
4,7gĐường
18mgNatri
705mgKali
92mgCanxi
4,6mgSắt
0mgVitamin C
0µgVitamin A

Nguồn số liệu: USDA FoodData Central, SR Legacy, FDC 172430 (Peanuts, all types, raw).

Có gì thú vị

  • Đậu phộng không phải hạt cây thân gỗ như óc chó hay hạnh nhân mà thuộc họ đậu. Sau khi hoa thụ phấn, cuống hoa cắm xuống đất và quả lớn lên dưới lòng đất.
  • Đậu phộng sống: 100g có 567 kcal, 25,8g đạm và 49,2g béo. Đạm nhiều hơn hạnh nhân, hạt điều và óc chó.
  • Vì nhiều béo, một nắm nhỏ đã có năng lượng đáng kể. Khoảng 30g đậu phộng là cỡ 170 kcal.
  • Món Việt nào cũng thấy đậu phộng: muối mè đậu phộng, xôi đậu phộng, gỏi rắc đậu phộng rang, nước chấm tương đậu. Có tới 102 công thức kOBE dùng đậu phộng.

Chọn và bảo quản

Chọn hạt chắc, căng, vỏ lụa nguyên, không nhăn, không mốc, không có vị đắng hay mùi dầu cũ. Hạt mốc hoặc có vị đắng thì bỏ hẳn, vì nấm mốc trên đậu phộng có thể sinh độc tố. Do nhiều béo, đậu phộng dễ ôi; cất hũ kín nơi khô mát, và để ngăn mát nếu cần giữ lâu.

Nấu sao cho ngon và giữ chất

Rang lửa vừa, đảo đều tới khi thơm và vỏ lụa tróc ra, để nguội hạt mới giòn. Luộc cả vỏ cũng ngon mà không cần thêm dầu. Bơ đậu phộng mua sẵn nên đọc nhãn để chọn loại ít đường và ít muối. Vì sao một nắm hạt lại gần bằng một chén cơm, bạn xem chuyện chất béo trong mè, đậu phộng và các loại hạt.

Câu hỏi thường gặp

Đậu phộng có dễ gây dị ứng không?
Có, đậu phộng là một trong những nguyên nhân dị ứng thực phẩm phổ biến. Nếu bạn hoặc người nhà từng bị dị ứng, hãy hỏi bác sĩ trước khi ăn.
Đậu phộng rang và luộc khác gì?
Rang khô làm hạt mất nước nên đậm năng lượng hơn trên mỗi 100g, còn luộc giữ nhiều nước hơn. Cả hai đều không cần thêm dầu.