TRỨNG & SỮA

Bơ lạt: dinh dưỡng và cách dùng

Khối béo vàng nhạt làm từ kem sữa, thơm lừng trong bánh nướng, bắp xào và bánh mì bơ đường.

Trên 100g
717kcalCalo
0,8gĐạm
81,1gBéo
0,1gTinh bột
0gChất xơ
0,1gĐường
11mgNatri
24mgKali
24mgCanxi
0mgSắt
0mgVitamin C
684µgVitamin A

Nguồn số liệu: USDA FoodData Central, SR Legacy, FDC 173430 (Butter, without salt).

Có gì thú vị

  • Bơ được làm bằng cách khuấy kem sữa thật lâu cho các hạt béo kết lại thành khối. Phần nước còn lại là sữa bơ (buttermilk).
  • Bơ có khoảng 80% là chất béo, phần còn lại chủ yếu là nước và một ít chất rắn của sữa. Mỗi 100g bơ lạt có khoảng 717 kcal, 81,1g béo và chưa tới 1g đạm.
  • Bơ lạt nghĩa là không thêm muối: natri chỉ khoảng 11mg mỗi 100g. Bơ cũng giàu vitamin A, khoảng 684µg mỗi 100g, nhờ nguồn gốc từ kem sữa.
  • Bơ là nguyên liệu rất phổ biến trong kho công thức kOBE, có mặt ở 282 món, từ bánh nướng tới món mặn như bắp xào bơ, tôm bơ tỏi.

Chọn và bảo quản

Làm bánh nên dùng bơ lạt để tự kiểm soát lượng muối. Đọc nhãn để phân biệt bơ từ sữa với bơ thực vật (margarine), loại làm từ dầu thực vật. Bơ hút mùi rất nhanh, nên bọc kín trong giấy gói hoặc hộp, cất ngăn mát. Mua nhiều thì chia nhỏ và cấp đông, lấy ra từng phần khi cần.

Nấu sao cho ngon và giữ chất

Chất rắn của sữa trong bơ dễ cháy, nên khi áp chảo hãy dùng lửa vừa, hoặc trộn bơ với một ít dầu ăn để chịu nhiệt tốt hơn. Đun bơ nhỏ lửa tới khi phần cặn chuyển nâu vàng, bạn sẽ có bơ nâu thơm mùi hạt, rất hợp rưới lên rau củ. Vì một muỗng canh bơ (khoảng 14g) đã có chừng 100 kcal, một chút là đủ tạo hương thơm. Muốn biết loại dầu mỡ nào chịu nhiệt tới đâu, đọc bài điểm khói các loại dầu ăn.

Câu hỏi thường gặp

Bơ lạt và bơ mặn khác nhau thế nào?
Bơ mặn có thêm muối, còn bơ lạt thì không. Bơ lạt hợp làm bánh, bơ mặn hợp phết bánh mì ăn ngay.
Bơ và bơ thực vật có giống nhau không?
Không. Bơ làm từ kem sữa bò, còn bơ thực vật làm từ dầu thực vật, nên thành phần chất béo khác nhau.