Nguồn số liệu: USDA FoodData Central, SR Legacy, FDC 173044 (Guavas, common, raw).
Có gì thú vị
- 100g ổi cho 228,3mg vitamin C, hơn gấp bốn lần cam (53,2mg). Một trái ổi nhỏ đã vượt xa một trái cam về vitamin C.
- Ổi còn có 5,4g chất xơ, 417mg kali và 2,5g đạm mỗi 100g, khá cao so với phần lớn trái cây. Đường ở mức vừa: 8,9g.
- Ổi ruột hồng có màu từ lycopene, cùng loại sắc tố làm cà chua và dưa hấu đỏ.
- Người Việt ăn ổi giòn chấm muối ớt, ổi ruột hồng ép nước, ổi xá lị hay ổi nữ hoàng ăn tươi. Vỏ và hạt đều ăn được.
Chọn và bảo quản
Muốn ăn giòn, chọn trái xanh sáng, cứng tay, vỏ láng. Muốn ăn mềm thơm, chọn trái ngả vàng nhạt, có mùi thơm rõ. Ổi chín khá nhanh ở nhiệt độ phòng, chỉ một hai ngày là mềm. Cất ngăn mát giúp giữ độ giòn thêm vài ngày. Trái đã cắt nên ăn ngay vì vitamin C giảm dần khi tiếp xúc không khí.
Nấu sao cho ngon và giữ chất
Ổi hầu như chỉ được ăn sống, và đó cũng là cách giữ vitamin C trọn nhất. Rửa kỹ rồi ăn cả vỏ, vì vỏ và phần thịt sát vỏ giữ nhiều dưỡng chất. Vitamin C giúp cơ thể hấp thu sắt từ thực vật tốt hơn, nên một đĩa ổi sau bữa cơm có rau, đậu là cặp đôi rất hợp. Chuyện này được kể trong bài sắt có trong món nào.



