TRÁI CÂY

Đu đủ chín: dinh dưỡng và cách dùng

Trái cây mềm ngọt quanh năm, ít calo, nhiều vitamin C và tiền vitamin A, rất dễ ăn cho cả nhà.

Trên 100g
43kcalCalo
0,5gĐạm
0,3gBéo
10,8gTinh bột
1,7gChất xơ
7,8gĐường
8mgNatri
182mgKali
20mgCanxi
0,2mgSắt
60,9mgVitamin C
47µgVitamin A

Nguồn số liệu: USDA FoodData Central, SR Legacy, FDC 169926 (Papayas, raw).

Có gì thú vị

  • Cây đu đủ trông như cây gỗ nhưng thân rỗng và mềm, được xếp vào nhóm cây thân thảo. Trồng từ hạt, chỉ chừng một năm là đã có trái.
  • 100g đu đủ chín cho 60,9mg vitamin C, nhiều hơn cam (53,2mg), cùng 47µg vitamin A, mà chỉ có 43 kcal.
  • Ruột vàng cam hay đỏ cam nhờ carotenoid, nhóm sắc tố có cả beta-carotene và lycopene. Ruột càng đậm màu, trái càng chín.
  • Nhựa trắng của đu đủ xanh chứa papain, một enzyme cắt đạm, nên đu đủ xanh hay được hầm cùng giò heo cho mềm. Đu đủ chín thì ăn tráng miệng, xay sinh tố.

Chọn và bảo quản

Chọn trái vỏ đã vàng quá nửa, ấn nhẹ thấy hơi mềm, không có vết thâm lõm hay chỗ chảy nước. Trái còn xanh vàng để nhiệt độ phòng vài ngày sẽ chín tiếp. Khi đã chín, cất ngăn mát và ăn trong vài ngày. Đu đủ đã cắt thì bỏ hạt, bọc kín và ăn trong ngày hôm sau.

Nấu sao cho ngon và giữ chất

Ăn tươi là cách giữ vitamin C nhiều nhất, và vắt thêm chút chanh sẽ làm vị đu đủ sáng hơn. Sinh tố đu đủ xay nguyên thịt quả đã đủ ngọt, không cần thêm sữa đặc. Carotenoid trong đu đủ hấp thu tốt hơn khi ăn cùng một chút chất béo, như vài hạt điều hay ly sữa chua. Màu cam này kể chuyện gì, bạn đọc thêm bài beta-carotene trong khoai lang, cà rốt.

Câu hỏi thường gặp

Đu đủ chín có nhiều đường không?
Thuộc nhóm vừa phải: 7,8g đường mỗi 100g, khoảng 2 muỗng cà phê, ít hơn chuối, xoài hay mít.
Đu đủ chín và đu đủ xanh khác nhau thế nào?
Đu đủ xanh dùng như rau, làm gỏi hay nấu canh, ít ngọt và nhiều nhựa hơn. Số liệu trên trang này là của đu đủ chín.