Kiến thức / Từ điển nguyên liệu / Đậu & các loại hạt
ĐẬU & CÁC LOẠI HẠT

Đậu xanh: dinh dưỡng và cách dùng

Hạt đậu nhỏ làm nên chè, xôi, nhân bánh chưng và cả đĩa giá đỗ, vừa nhiều đạm vừa nhiều chất xơ.

Trên 100g
347kcalCalo
23,9gĐạm
1,1gBéo
62,6gTinh bột
16,3gChất xơ
6,6gĐường
15mgNatri
1246mgKali
132mgCanxi
6,7mgSắt
4,8mgVitamin C
6µgVitamin A

Nguồn số liệu: USDA FoodData Central, SR Legacy, FDC 174256 (Mung beans, mature seeds, raw).

Có gì thú vị

  • Giá đỗ ăn kèm phở, bánh xèo chính là hạt đậu xanh được ủ cho nảy mầm. Chỉ vài ngày, hạt nhỏ đã vươn thành cọng giá trắng dài.
  • Số ở đây là hạt khô chưa nấu: 100g có 347 kcal, 23,9g đạm, 16,3g chất xơ và 1.246mg kali.
  • Đậu xanh có mặt trong rất nhiều món Việt: nhân bánh chưng, xôi vò, chè đậu xanh, bánh đậu xanh Hải Dương. Có 51 công thức kOBE dùng đậu xanh.
  • Đậu xanh nguyên vỏ và đậu xanh cà vỏ (hạt vàng) là cùng một loại hạt. Bỏ vỏ thì nấu nhanh nhừ hơn, giữ vỏ thì được thêm chất xơ.

Chọn và bảo quản

Chọn hạt đều, bóng, không mọt, không mùi ẩm mốc. Đậu cà vỏ nên có màu vàng tươi, không xỉn hay lẫn nhiều hạt vỡ vụn. Đựng hũ kín, để nơi khô mát; mùa nồm có thể cất ngăn mát để tránh mọt. Chè hay xôi đậu xanh đã nấu nên ăn trong ngày, hoặc đậy kín để tủ lạnh.

Nấu sao cho ngon và giữ chất

Ngâm đậu vài giờ giúp hạt chín đều và nhanh nhừ. Đậu cà vỏ bở nhanh hơn đậu nguyên vỏ nhiều, hợp làm nhân bánh và chè. Khi nấu chè, bạn thử bớt đường và thêm một nhúm muối để vị đậu nổi lên. Cặp đậu xanh với gạo nếp trong đĩa xôi còn có một lý do dinh dưỡng thú vị, đọc ở Đạm hoàn chỉnh và đạm thực vật.

Câu hỏi thường gặp

Đậu xanh nguyên vỏ hay cà vỏ tốt hơn?
Nguyên vỏ giữ thêm chất xơ, còn cà vỏ nấu nhanh và mịn hơn. Tuỳ món mà bạn chọn loại hợp.
Chè đậu xanh có nhiều calo không?
Phần lớn calo trong chè đến từ đường và nước cốt dừa thêm vào, không chỉ từ hạt đậu. Nấu ít ngọt là chén chè đã nhẹ hơn nhiều.