RAU CỦ

Măng tre: dinh dưỡng và cách dùng

Chồi non giòn sần sật của cây tre, 27 kcal mỗi 100g, linh hồn của bún măng vịt và canh măng chua.

Trên 100g
27kcalCalo
2,6gĐạm
0,3gBéo
5,2gTinh bột
2,2gChất xơ
3gĐường
4mgNatri
533mgKali
13mgCanxi
0,5mgSắt
4mgVitamin C
1µgVitamin A

Nguồn số liệu: USDA FoodData Central, SR Legacy, FDC 169210 (Bamboo shoots, raw).

Có gì thú vị

  • Tre là một loài cỏ khổng lồ, và là một trong những loài cây mọc nhanh nhất thế giới. Măng là chồi non vừa nhú lên khỏi đất, phải hái sớm trước khi hoá thành cây tre cứng.
  • 100g măng tre có khoảng 533mg kali, nhiều hơn cả chuối (khoảng 358mg).
  • Măng rất nhẹ, chỉ khoảng 27 kcal mỗi 100g, nhưng có 2,6g đạm và 2,2g chất xơ, cao hơn nhiều loại rau lá.
  • Người Việt ăn măng đủ kiểu: măng tươi xào, măng chua nấu canh cá, măng khô hầm giò heo ngày Tết, bún măng vịt.

Chọn và bảo quản

Măng tươi nên chọn củ chắc, thịt trắng ngà hoặc vàng nhạt, không có mùi hôi chua lạ. Măng luộc sẵn thì ngâm nước sạch trong hộp kín ở tủ lạnh, thay nước mỗi ngày và dùng trong 3 tới 4 ngày. Măng khô để nơi khô ráo, kín gió được rất lâu.

Nấu sao cho ngon và giữ chất

Măng tươi sống có một chất tự nhiên có thể sinh ra độc tố, nên không bao giờ ăn sống. Bạn thái mỏng, luộc sôi kỹ, đổ nước đi và luộc lại thêm một hai lần cho tới khi hết vị đắng. Măng khô cần ngâm nước qua đêm rồi luộc vài lần, thay nước mỗi lần. Sơ chế xong, măng xào tỏi, nấu canh hay hầm đều ngon. Măng là một nguồn kali dồi dào, bạn xem thêm ở bài kali trong rau củ.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao phải luộc măng nhiều lần?
Để loại bỏ chất tự nhiên có thể sinh độc tố và vị đắng trong măng. Luộc sôi kỹ và đổ bỏ nước là cách an toàn.
Măng chua có ăn liền được không?
Măng chua đóng gói thường đã qua sơ chế, nhưng bạn vẫn nên rửa lại và nấu chín trước khi ăn.