RAU CỦ

Khoai môn: dinh dưỡng và cách dùng

Củ bùi béo cho canh, chè và món chiên, nhiều tinh bột nhưng cũng giàu chất xơ và kali.

Trên 100g
112kcalCalo
1,5gĐạm
0,2gBéo
26,5gTinh bột
4,1gChất xơ
0,4gĐường
11mgNatri
591mgKali
43mgCanxi
0,6mgSắt
4,5mgVitamin C
4µgVitamin A

Nguồn số liệu: USDA FoodData Central, SR Legacy, FDC 169308 (Taro, raw).

Có gì thú vị

  • Khoai môn là một trong những cây lấy củ được con người trồng từ rất lâu đời ở châu Á và các đảo Thái Bình Dương. Ở Hawaii, khoai môn được nghiền thành món poi truyền thống.
  • 100g khoai môn sống khoảng 112 kcal và 26,5g tinh bột, cao hơn khoai tây và khoai lang. Đổi lại, khoai môn có tới 4,1g chất xơ.
  • Kali là điểm nổi bật: 591mg mỗi 100g, thuộc nhóm cao trong các loại củ. Khoai môn gần như không có đường, chỉ khoảng 0,4g.
  • Người Việt nấu canh khoai môn, chè khoai môn, khoai môn chiên, hay cho vào lẩu. Trong kho công thức kOBE, khoai môn góp mặt ở 19 món.

Chọn và bảo quản

Chọn củ chắc, nặng tay, vỏ khô, không mốc và không có chỗ mềm. Củ cầm nặng thường bở và bùi hơn. Khoai môn để nơi khô thoáng, tránh ẩm, không cần vào tủ lạnh. Khoai đã gọt nên nấu ngay hoặc cấp đông.

Nấu sao cho ngon và giữ chất

Khoai môn sống chứa tinh thể canxi oxalate, là thứ khiến tay ngứa khi gọt và làm ngứa họng nếu nấu chưa kỹ. Bạn nên đeo găng khi gọt, hoặc xoa chút dầu ăn lên tay, và luôn nấu khoai môn chín mềm hoàn toàn. Hấp hoặc nấu canh là cách nhẹ nhàng, còn chiên sẽ hút nhiều dầu hơn. Vì khoai môn nhiều tinh bột, bạn có thể xem nó như phần tinh bột trong bữa, như bài mặc áo cho tinh bột gợi ý.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao gọt khoai môn bị ngứa tay?
Do tinh thể canxi oxalate ở lớp dưới vỏ. Rửa tay bằng nước ấm hoặc chút giấm thường giúp dịu nhanh.
Khoai môn và khoai sọ có giống nhau không?
Hai loại cùng một loài cây, khoai sọ là dạng củ con nhỏ, nhớt hơn, còn khoai môn củ to và bùi hơn.