Đi siêu thị với con nhỏ, bạn sẽ để ý. Quầy kẹo luôn nằm ngay chỗ tính tiền, vừa đúng tầm mắt bé.
Bé thích ngọt không phải lỗi của con. Cũng không phải lỗi của bạn. Đó là điều có sẵn từ lúc bé chào đời.
Tin vui là khẩu vị thay đổi được. Từ từ, nhẹ nhàng, không cần cấm đoán hay la mắng.
Trong bài này
Em bé sinh ra đã "cài sẵn" thích ngọt
Trẻ sơ sinh chưa từng nếm gì đã phản ứng khác nhau với từng vị. Nếm chút ngọt, gương mặt bé thả lỏng. Nếm vị đắng, bé nhăn mặt ngay.
Các nhà khoa học cho rằng đây là "phần mềm" tổ tiên để lại. Vị ngọt thường báo hiệu thức ăn giàu năng lượng và an toàn, như sữa mẹ, trái chín. Vị đắng đôi khi báo hiệu thứ không nên ăn.
Trẻ em còn thích ngọt hơn người lớn. Độ ngọt bé thấy "vừa miệng" thường cao hơn độ ngọt của bố mẹ. Sở thích này thường dịu dần khi bé lớn.
Bao nhiêu đường là vừa cho trẻ?
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyên đường tự do (free sugars) nên dưới 10% năng lượng mỗi ngày. Dưới 5% thì càng tốt. Đường tự do là đường thêm vào món ăn, cộng với đường trong mật ong, siro và nước ép trái cây.
Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ quy ra con số dễ nhớ hơn cho trẻ từ 2 tuổi: dưới 25g đường thêm vào mỗi ngày. Tức khoảng 6 muỗng cà phê. Với trẻ dưới 2 tuổi, khuyến nghị là không thêm đường.
6 muỗng cà phê nghe có vẻ nhiều. Nhưng một lon nước ngọt 330ml đã có khoảng 35g đường, hơn 8 muỗng. Chỉ một lon là vượt mức cả ngày.
Không cần đếm từng gam. Chỉ cần nhớ: phần lớn đường thêm vào của trẻ thường đến từ đồ uống ngọt và đồ ăn vặt đóng gói. Sữa có đường, sữa chua uống, bánh quy đều góp thêm vài muỗng. Con số cụ thể nằm trên nhãn từng sản phẩm.
Vì sao cấm hẳn thường phản tác dụng?
Các nghiên cứu về hành vi ăn của trẻ cho thấy một điều thú vị. Món càng bị giấu, bị cấm, trẻ càng muốn. Khi có dịp được ăn, bé ăn nhiều hơn hẳn.
Đồ ngọt cũng hay được dùng làm phần thưởng. "Ăn hết rau thì được kẹo." Câu này vô tình dạy bé rằng rau là việc phải chịu đựng, còn kẹo mới là thứ đáng mong chờ.
Mục tiêu dài hạn không phải là một đứa trẻ không bao giờ ăn kẹo. Mà là một đứa trẻ biết ăn kẹo vừa phải, và cũng thích cả những vị khác.
Năm bước giảm ngọt nhẹ nhàng
- Bắt đầu từ đồ uống. Đây là chỗ dễ nhất. Nước lọc, sữa không đường, nước chanh tự pha ngọt ít dần.
- Giảm từng chút một. Mỗi tuần bớt một chút đường trong ly sữa, nồi chè, bình nước chanh ở nhà. Lưỡi bé quen dần mà gần như không nhận ra.
- Cho bé thử lại nhiều lần. Trẻ thường cần nếm một món mới nhiều lần, có khi 8 tới 15 lần, mới chịu thích. Lần đầu bé lắc đầu là rất bình thường.
- Để đồ ngọt là chuyện bình thường, không phải phần thưởng hay hình phạt. Một món tráng miệng nhỏ sau bữa, không cần "ăn hết rau mới được ăn".
- Để trái cây ở chỗ dễ thấy. Đĩa xoài cắt sẵn trên bàn sẽ được chọn nhiều hơn hộp bánh trong tủ.
Và điều quan trọng nhất: bé học từ những gì bố mẹ làm. Nếu bạn cầm chai nước lọc, bé cũng dễ cầm theo.
Đừng biến bữa ăn thành cuộc chiến
Có những ngày bé đi sinh nhật bạn, ăn hai miếng bánh kem và một ly nước ngọt. Không sao cả. Một ngày vui không làm hỏng cả tuần ăn đều.
Điều bé nhớ lâu không phải con số gam đường. Mà là không khí quanh bữa ăn. Bữa ăn vui vẻ, không ép, không la, giúp bé có một mối quan hệ thoải mái với đồ ăn về lâu dài.
Nhà có ông bà hay cho cháu kẹo? Cứ nhẹ nhàng trò chuyện. Thỉnh thoảng một viên kẹo từ tay bà cũng là một phần kỷ niệm tuổi thơ.
Ở bếp kOBE
Đường La Hán Quả kOBE thay đường mía theo tỉ lệ 1:1, nên bạn nấu chè, hấp flan, pha nước chanh cho cả nhà mà không phải tính lại công thức. Đây cũng là thứ tụi mình dùng để tạo ngọt cho các món của kOBE.
Nhưng tụi mình nói thật: thay đường không phải đích đến. Mục tiêu vẫn là giúp bé quen dần vị bớt ngọt. Bạn có thể dùng hỗn hợp này như một bước đệm, rồi giảm dần độ ngọt chung theo thời gian.
1.480 công thức ở trang Công thức nấu ăn đều ghi calo và đường trên 100g. Khi chọn món tráng miệng cho bé, bạn có thể so nhanh con số đó giữa các món.
Câu hỏi thường gặp
Trái cây có đường, có nên hạn chế cho bé không?
Có nên cho trẻ dùng đường la hán quả thay đường không?
Bé khóc đòi kẹo ở siêu thị thì làm sao?
Đọc tiếp
Nguồn tham khảo
- WHO (2015). Guideline: Sugars intake for adults and children.
- Vos M.B. và cộng sự (2017). Tuyên bố khoa học của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ về đường thêm vào ở trẻ em. Circulation 135(19):e1017 tới e1034.
- Mennella J.A. (2014). Ontogeny of taste preferences: basic biology and implications for health. American Journal of Clinical Nutrition 99(3):704S tới 711S.
- Fisher J.O., Birch L.L. (1999). Restricting access to palatable foods affects children's behavioral response, food selection, and intake. American Journal of Clinical Nutrition 69(6):1264 tới 1272.
- Birch L.L. (1999). Development of food preferences. Annual Review of Nutrition 19:41 tới 62.
- Đọc nền: Understanding Nutrition 16th ed.




