Kiến thức / Từ điển nguyên liệu / Chất ngọt, dầu & gia vị
CHẤT NGỌT, DẦU & GIA VỊ

Đường nâu: dinh dưỡng và cách dùng

Màu đẹp, mùi thơm caramel, nhưng bên trong đường nâu vẫn là đường, gần như không khác đường trắng là bao.

Trên 100g
380kcalCalo
0,1gĐạm
0gBéo
98,1gTinh bột
0gChất xơ
97gĐường
28mgNatri
133mgKali
83mgCanxi
0,7mgSắt
0mgVitamin C
0µgVitamin A

Nguồn số liệu: USDA FoodData Central, SR Legacy, FDC 168833 (Sugars, brown).

Có gì thú vị

  • Đường nâu bạn mua thường là đường trắng được trộn lại một chút mật rỉ (molasses). Mật rỉ cho màu nâu, độ ẩm và mùi thơm như caramel.
  • 100g đường nâu có 380 kcal và 97g đường. Nói gọn: gần như toàn bộ là đường.
  • Nó có chút canxi và kali (83mg và 133mg trong 100g). Nhưng một muỗng cà phê chỉ khoảng 4g, tức chưa tới 4mg canxi, ít hơn một ngụm sữa rất nhiều.
  • Người Việt hay dùng đường nâu để kho thịt cho lên màu, nấu chè, làm trà sữa trân châu đường đen.

Chọn và bảo quản

Chọn gói còn tơi, không vón thành cục đá. Đường nâu ẩm hơn đường trắng nên để hở là mau khô cứng. Cất trong hũ kín, nơi khô mát. Lỡ bị cứng, bỏ vào hũ một lát bánh mì qua đêm là đường mềm lại.

Nấu sao cho ngon và giữ chất

Đường nâu hợp với món cần mùi thơm đậm: bánh quy, thịt kho, sốt nướng. Vì có mật rỉ nên nó hút ẩm, giúp bánh mềm và dẻo hơn một chút. Nếu muốn bớt đường, Đường La Hán Quả kOBE thay đường 1:1, chỉ là bánh sẽ lên màu vàng nhạt hơn. Muốn so kỹ đường nâu, đường dừa, đường thốt nốt, đọc bài này.

Câu hỏi thường gặp

Đường nâu có lành hơn đường trắng không?
Không đáng kể. Chút khoáng chất trong đó quá nhỏ, còn lượng đường và calo gần như bằng nhau.
Thay đường trắng bằng đường nâu trong bánh được không?
Được, thường thay 1:1. Bánh sẽ ẩm hơn, sẫm màu hơn và có mùi caramel.