TRỨNG & SỮA

Cream cheese: dinh dưỡng và cách dùng

Loại phô mai tươi mềm mịn, là nền của bánh cheesecake và lớp phết béo ngậy trên bánh mì.

Trên 100g
350kcalCalo
6,2gĐạm
34,4gBéo
5,5gTinh bột
0gChất xơ
3,8gĐường
314mgNatri
132mgKali
97mgCanxi
0,1mgSắt
0mgVitamin C
308µgVitamin A

Nguồn số liệu: USDA FoodData Central, SR Legacy, FDC 173418 (Cheese, cream).

Có gì thú vị

  • Cream cheese là phô mai tươi, làm từ sữa và kem rồi để ráo, không qua giai đoạn ủ lâu như cheddar hay parmesan. Vì vậy nó mềm, mịn và có vị chua nhẹ.
  • Cream cheese nổi tiếng từ nước Mỹ cuối thế kỷ 19. Cái tên "Philadelphia" trên nhiều hộp là tên thương hiệu, không phải nơi nó ra đời.
  • Mỗi 100g cream cheese có khoảng 350 kcal, 34,4g béo và chỉ 6,2g đạm. Nói cách khác, nó gần với một loại chất béo để phết hơn là một nguồn đạm.
  • Người Việt biết cream cheese nhiều nhất qua bánh cheesecake, bánh mì phô mai tan chảy và lớp kem phô mai trên trà sữa.

Chọn và bảo quản

Cream cheese dạng khối thường đặc, hợp làm bánh; dạng hộp phết mềm hơn vì được đánh thêm không khí hoặc nước. Luôn cất ngăn mát, đậy kín sau khi dùng và làm theo hạn ghi trên hộp. Dùng muỗng sạch khi lấy để tránh nhiễm khuẩn. Cấp đông được nhưng kết cấu sẽ lợn cợn khi rã đông, chỉ nên dùng cho món nướng.

Nấu sao cho ngon và giữ chất

Để cream cheese ra nhiệt độ phòng một lúc trước khi trộn, bột bánh sẽ mịn, không vón cục. Khi nướng cheesecake, lửa nhẹ và đặt khay nước bên dưới giúp mặt bánh ít nứt. Bạn có thể trộn cream cheese với sữa chua không đường để lớp phết nhẹ hơn mà vẫn béo. Muốn làm cheesecake ít đường, xem bài làm bánh không đường, thay đường thế nào.

Câu hỏi thường gặp

Cream cheese có nhiều đạm như các loại phô mai khác không?
Không. Cream cheese chỉ khoảng 6,2g đạm mỗi 100g, thấp hơn nhiều so với mozzarella hay cheddar trên 22g.
Một lớp phết bánh mì có bao nhiêu calo?
Một muỗng canh khoảng 15g cho chừng 52 kcal, chủ yếu từ chất béo.