Nguồn số liệu: USDA FoodData Central, SR Legacy, FDC 175165 (Fish, catfish, channel, farmed, raw).
Có gì thú vị
- Basa và cá tra là hai loài cá da trơn họ hàng, nuôi nhiều ở đồng bằng sông Cửu Long. Phi lê cá tra Việt Nam được xuất khẩu đi rất nhiều nước, và ở nước ngoài thường được bán dưới tên "basa" hay "pangasius".
- Bộ số USDA không có riêng cá basa, nên tụi mình dùng số của cá da trơn nuôi (channel catfish) để tham khảo: khoảng 119 kcal, 15,2g đạm và 5,9g béo trong 100g cá sống. Số thật của basa có thể chênh một chút.
- Theo số tham khảo này, 100g cá có khoảng 302mg kali. Phi lê basa gần như không có xương dăm, nên rất hợp cho trẻ nhỏ và người lớn tuổi.
- Cá basa kho tộ, canh chua cá basa, lẩu mắm là những món đậm chất miền Tây. Trong ngân hàng công thức kOBE, cá basa và cá tra có mặt ở 3 món.
Chọn và bảo quản
Phi lê tươi có màu trắng hoặc hồng nhạt, thịt săn, không có mùi bùn hay mùi lạ. Phi lê mềm nhũn hoặc rỉ nhiều nước đục thì nên bỏ qua. Cá nguyên con chọn con mắt trong, mang đỏ, bụng không phình. Cá tươi dùng trong 1 tới 2 ngày; phi lê đông lạnh nên rã đông trong ngăn mát, không ngâm nước nóng.
Nấu sao cho ngon và giữ chất
Thịt basa mềm, chín nhanh và dễ nát, nên khi kho hay nấu canh hãy cho cá vào sau cùng và đảo nhẹ tay. Phần mỡ bụng vàng là chỗ béo nhất, bạn có thể lọc bớt nếu muốn món nhẹ hơn. Hấp gừng hành, nướng giấy bạc hay áp chảo ít dầu đều hợp với loại cá thịt trắng này. Cá đông lạnh cần rã đông đúng cách, xem cách rã đông an toàn.


